Kho từ › cambridge-reading › Disperse

Disperse

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Phân Tán
UK /dis'pə:s/ · US /dis'pə:s/
To spread out over a wide area.
The goal of the study is to understand how pollutants disperse in the environment and affect crop health.
→ Mục tiêu của nghiên cứu là hiểu cách mà các chất ô nhiễm phân tán trong môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe mùa màng.
The seeds will disperse when the wind blows.→ Hạt giống sẽ phân tán khi gió thổi.
Cấu tạo
Từ 'disperse' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
scatterdistribute
Collocations
disperse intodisperse widelydisperse quickly
🎯 IELTS: Sử dụng 'disperse' khi nói về sự phân tán trong bài nói hoặc viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...