EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Disperse
Disperse
B2
v
📁 cambridge-reading
IELTS
Phân Tán
UK /dis'pə:s/
·
US /dis'pə:s/
To spread out over a wide area.
The goal of the study is to understand how pollutants disperse in the environment and affect crop health.
→ Mục tiêu của nghiên cứu là hiểu cách mà các chất ô nhiễm phân tán trong môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe mùa màng.
The seeds will disperse when the wind blows.
→ Hạt giống sẽ phân tán khi gió thổi.
Cấu tạo
Từ 'disperse' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
scatter
distribute
Collocations
disperse into
disperse widely
disperse quickly
🎯
IELTS:
Sử dụng 'disperse' khi nói về sự phân tán trong bài nói hoặc viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
03. Agriculture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...