Kho từ › cambridge-reading › Weevil

Weevil

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Mọt
UK /'wi:vil/ · US /'wi:vil/
A type of beetle that eats grains or plants.
The introduction of a new weevil species has posed a threat to local crops, necessitating immediate pest management strategies.
→ Sự xuất hiện của một loài mọt mới đã gây ra mối đe dọa cho các mùa màng địa phương, đòi hỏi các chiến lược quản lý sâu bệnh ngay lập tức.
The weevil infested the pantry, ruining the flour.→ Mọt đã xâm nhập vào kho, làm hỏng bột mì.
Đồng nghĩa
insectbug
Collocations
weevil infestationgrain weevilrice weevil
🎯 IELTS: Nên nhắc đến khi thảo luận về nông sản.
Gây hại cho thực phẩm trong kho.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...