EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Weevil
Weevil
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Mọt
UK /'wi:vil/
·
US /'wi:vil/
A type of beetle that eats grains or plants.
The introduction of a new weevil species has posed a threat to local crops, necessitating immediate pest management strategies.
→ Sự xuất hiện của một loài mọt mới đã gây ra mối đe dọa cho các mùa màng địa phương, đòi hỏi các chiến lược quản lý sâu bệnh ngay lập tức.
The weevil infested the pantry, ruining the flour.
→ Mọt đã xâm nhập vào kho, làm hỏng bột mì.
Đồng nghĩa
insect
bug
Collocations
weevil infestation
grain weevil
rice weevil
🎯
IELTS:
Nên nhắc đến khi thảo luận về nông sản.
Gây hại cho thực phẩm trong kho.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
03. Agriculture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...