Kho từ › cambridge-reading › Weed

Weed

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Cỏ Dại
UK /wi:d/ · US /wi:d/
A wild plant that grows where it is not wanted.
Weeds can significantly reduce crop yields by competing for essential resources such as water, light, and nutrients.
→ Cỏ dại có thể giảm đáng kể năng suất mùa màng bằng cách cạnh tranh cho các nguồn tài nguyên thiết yếu như nước, ánh sáng và chất dinh dưỡng.
We need to remove the weeds from the garden.→ Chúng ta cần loại bỏ cỏ dại khỏi vườn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
undesirable plantpest
Collocations
pull weedsweed controlinvasive weeds
🎯 IELTS: Nói về cỏ dại khi thảo luận về môi trường.
Thường gây hại cho cây trồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...