Kho từ › cambridge-reading › Harvest

Harvest

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Mùa Thu Hoạch
UK /'hɑ:vist/ · US /'hɑ:vist/
The time when crops are gathered.
The timing of the harvest is critical to maximize the quality and quantity of agricultural produce.
→ Thời điểm thu hoạch rất quan trọng để tối đa hóa chất lượng và số lượng sản phẩm nông nghiệp.
The harvest season is crucial for farmers.→ Mùa thu hoạch rất quan trọng đối với nông dân.
Cấu tạo
Từ 'harvest' (thu hoạch) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
reapinggathering
Collocations
autumn harvestbountiful harvestharvest festival
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về mùa thu hoạch trong bài viết.
Liên quan đến nông nghiệp và sản xuất thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...