EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Food Security
Food Security
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
An Ninh Lương Thực
UK
·
US
The availability of enough food for everyone.
Ensuring food security is a global challenge that requires coordinated efforts across multiple sectors and nations.
→ Đảm bảo an ninh lương thực là một thách thức toàn cầu đòi hỏi nỗ lực phối hợp giữa nhiều lĩnh vực và quốc gia.
Food security is essential for a healthy society.
→ An ninh lương thực là cần thiết cho một xã hội khỏe mạnh.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'food' và 'security'.
Đồng nghĩa
food safety
food availability
Collocations
global food security
food security policies
🎯
IELTS:
Thảo luận về an ninh lương thực trong các bài viết về phát triển.
Rất quan trọng trong các vấn đề xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
03. Agriculture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...