Kho từ › cambridge-reading › Food Security

Food Security

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
An Ninh Lương Thực
UK · US
The availability of enough food for everyone.
Ensuring food security is a global challenge that requires coordinated efforts across multiple sectors and nations.
→ Đảm bảo an ninh lương thực là một thách thức toàn cầu đòi hỏi nỗ lực phối hợp giữa nhiều lĩnh vực và quốc gia.
Food security is essential for a healthy society.→ An ninh lương thực là cần thiết cho một xã hội khỏe mạnh.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'food' và 'security'.
Đồng nghĩa
food safetyfood availability
Collocations
global food securityfood security policies
🎯 IELTS: Thảo luận về an ninh lương thực trong các bài viết về phát triển.
Rất quan trọng trong các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...