Kho từ › cambridge-reading › Seasonal

Seasonal

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Theo Mùa
UK /'si:zənl/ · US /'si:zənl/
Related to a particular season of the year.
Seasonal variations in climate significantly impact agricultural productivity and the availability of food resources.
→ Sự biến đổi theo mùa trong khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến năng suất nông nghiệp và sự sẵn có của nguồn thực phẩm.
Seasonal fruits are available only at certain times.→ Trái cây theo mùa chỉ có vào những thời điểm nhất định.
Cấu tạo
Từ 'seasonal' được hình thành từ 'season' và hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
periodiccyclical
Collocations
seasonal changesseasonal trendsseasonal employment
🎯 IELTS: Sử dụng 'seasonal' để mô tả sản phẩm trong bài viết về kinh tế.
Dùng để chỉ những thứ thay đổi theo mùa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...