Seasonal
Nghĩa
Định nghĩa · Related to a particular season of the year.
“Seasonal variations in climate significantly impact agricultural productivity and the availability of food resources.”Sự biến đổi theo mùa trong khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến năng suất nông nghiệp và sự sẵn có của nguồn thực phẩm.
“Seasonal fruits are available only at certain times.”Trái cây theo mùa chỉ có vào những thời điểm nhất định.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'seasonal' để mô tả sản phẩm trong bài viết về kinh tế.
Ghi chú · Dùng để chỉ những thứ thay đổi theo mùa.