Kho từ › cambridge-reading › Verdant

Verdant

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Tươi Tốt
UK /'və:dənt/ · US /'və:dənt/
Green and lush, often referring to plants or landscapes.
The verdant landscapes of the region are essential for supporting diverse ecosystems and promoting biodiversity.
→ Các cảnh quan tươi tốt của khu vực rất quan trọng để hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng và thúc đẩy sự đa dạng sinh học.
The verdant hills were a beautiful sight in spring.→ Những ngọn đồi tươi tốt là một cảnh đẹp vào mùa xuân.
Đồng nghĩa
lushgreen
Trái nghĩa
barrendry
Collocations
verdant landscapeverdant fieldsverdant environment
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả cảnh quan trong bài viết.
Thường dùng để miêu tả thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...