EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Herbicide
Herbicide
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Thuốc Diệt Cỏ
UK /'hə:bisaid/
·
US /'hə:bisaid/
A chemical used to kill unwanted plants.
The use of herbicides in modern agriculture has raised concerns about environmental sustainability and human health.
→ Việc sử dụng thuốc diệt cỏ trong nông nghiệp hiện đại đã dấy lên lo ngại về tính bền vững của môi trường và sức khỏe con người.
Farmers apply herbicide to control weeds in their fields.
→ Nông dân sử dụng thuốc diệt cỏ để kiểm soát cỏ dại trong ruộng.
Cấu tạo
Từ 'herb' (cỏ) + 'cide' (giết).
Đồng nghĩa
weed killer
pesticide
Collocations
apply herbicide
selective herbicide
non-selective herbicide
Họ từ
herbicidal (adj)
🎯
IELTS:
Nêu rõ tác động của thuốc diệt cỏ trong bài viết.
Chỉ sử dụng cho cỏ dại, không phải cây trồng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
03. Agriculture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...