Kho từ › cambridge-reading › Herbicide

Herbicide

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Thuốc Diệt Cỏ
UK /'hə:bisaid/ · US /'hə:bisaid/
A chemical used to kill unwanted plants.
The use of herbicides in modern agriculture has raised concerns about environmental sustainability and human health.
→ Việc sử dụng thuốc diệt cỏ trong nông nghiệp hiện đại đã dấy lên lo ngại về tính bền vững của môi trường và sức khỏe con người.
Farmers apply herbicide to control weeds in their fields.→ Nông dân sử dụng thuốc diệt cỏ để kiểm soát cỏ dại trong ruộng.
Cấu tạo
Từ 'herb' (cỏ) + 'cide' (giết).
Đồng nghĩa
weed killerpesticide
Collocations
apply herbicideselective herbicidenon-selective herbicide
Họ từ
herbicidal (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ tác động của thuốc diệt cỏ trong bài viết.
Chỉ sử dụng cho cỏ dại, không phải cây trồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...