herbicide
Nghĩa
Định nghĩa · A chemical used to kill unwanted plants.
“The use of herbicides in modern agriculture has raised concerns about environmental sustainability and human health.”Việc sử dụng thuốc diệt cỏ trong nông nghiệp hiện đại đã dấy lên lo ngại về tính bền vững của môi trường và sức khỏe con người.
“Farmers apply herbicide to control weeds in their fields.”Nông dân sử dụng thuốc diệt cỏ để kiểm soát cỏ dại trong ruộng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ tác động của thuốc diệt cỏ trong bài viết.
Ghi chú · Chỉ sử dụng cho cỏ dại, không phải cây trồng.