Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

herbicide

/'hə:bisaid/ B2 IELTS

Nghĩa

thuốc diệt cỏ n

Định nghĩa · A chemical used to kill unwanted plants.

“The use of herbicides in modern agriculture has raised concerns about environmental sustainability and human health.”Việc sử dụng thuốc diệt cỏ trong nông nghiệp hiện đại đã dấy lên lo ngại về tính bền vững của môi trường và sức khỏe con người.

“Farmers apply herbicide to control weeds in their fields.”Nông dân sử dụng thuốc diệt cỏ để kiểm soát cỏ dại trong ruộng.

Đồng nghĩa weed killerpesticide
Cấu tạoTừ 'herb' (cỏ) + 'cide' (giết).

Mẹo IELTS · Nêu rõ tác động của thuốc diệt cỏ trong bài viết.

Ghi chú · Chỉ sử dụng cho cỏ dại, không phải cây trồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...