Kho từ › cambridge-reading › Edible

Edible

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Có Thể Ăn Được
UK /'edibl/ · US /'edibl/
Safe to eat; not harmful to health.
Identifying edible plants in the wild can provide essential nutrition for communities facing food insecurity.
→ Việc xác định các loại thực vật có thể ăn được trong tự nhiên có thể cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho các cộng đồng đối mặt với tình trạng thiếu thực phẩm.
These mushrooms are edible and delicious.→ Những loại nấm này có thể ăn được và rất ngon.
Cấu tạo
Từ gốc là 'eat' với hậu tố '-able'.
Đồng nghĩa
eatableconsumable
Trái nghĩa
inedible
Collocations
edible plantsedible insects
🎯 IELTS: Sử dụng 'edible' để mô tả thực phẩm trong IELTS.
Không phải tất cả thực phẩm đều có thể ăn được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...