Identifying edible plants in the wild can provide essential nutrition for communities facing food insecurity.
→ Việc xác định các loại thực vật có thể ăn được trong tự nhiên có thể cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho các cộng đồng đối mặt với tình trạng thiếu thực phẩm.
These mushrooms are edible and delicious.→ Những loại nấm này có thể ăn được và rất ngon.
Cấu tạo
Từ gốc là 'eat' với hậu tố '-able'.
Đồng nghĩa
eatableconsumable
Trái nghĩa
inedible
Collocations
edible plantsedible insects
🎯 IELTS: Sử dụng 'edible' để mô tả thực phẩm trong IELTS.