Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Edible

/'edibl/ B2 IELTS

Nghĩa

Có Thể Ăn Được adj

Định nghĩa · Safe to eat; not harmful to health.

“Identifying edible plants in the wild can provide essential nutrition for communities facing food insecurity.”Việc xác định các loại thực vật có thể ăn được trong tự nhiên có thể cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho các cộng đồng đối mặt với tình trạng thiếu thực phẩm.

“These mushrooms are edible and delicious.”Những loại nấm này có thể ăn được và rất ngon.

Đồng nghĩa eatableconsumable
Trái nghĩa inedible
Cấu tạoTừ gốc là 'eat' với hậu tố '-able'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'edible' để mô tả thực phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Không phải tất cả thực phẩm đều có thể ăn được.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...