Kho từ › cambridge-reading › Tractor

Tractor

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Máy Cày
UK /'træktə/ · US /'træktə/
A machine used for farming tasks.
Tractors have revolutionized farming practices by increasing efficiency and reducing the labor required for cultivation.
→ Máy cày đã cách mạng hóa các phương pháp canh tác bằng cách tăng cường hiệu quả và giảm bớt lao động cần thiết cho việc canh tác.
The tractor plowed the field quickly.→ Máy cày đã cày xới cánh đồng nhanh chóng.
Đồng nghĩa
farm vehicleagricultural machine
Collocations
heavy-duty tractoragricultural tractor
🎯 IELTS: Có thể đề cập trong các bài viết về công nghệ nông nghiệp.
Rất quan trọng trong nông nghiệp hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...