Kho từ › cambridge-reading › Plough

Plough

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Cái cày, cái bừa
UK /plau/ · US /plau/
A tool used for turning soil.
The plough is a fundamental tool in agriculture, essential for preparing soil for planting crops effectively.
→ Cái cày là một công cụ cơ bản trong nông nghiệp, cần thiết để chuẩn bị đất cho việc trồng cây một cách hiệu quả.
Farmers use a plough to prepare the land for planting.→ Nông dân sử dụng cái cày để chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
Cấu tạo
Từ 'plough' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
tillercultivator
Collocations
plough the fieldploughing seasonploughing technique
🎯 IELTS: Sử dụng 'plough' khi mô tả công cụ nông nghiệp trong bài viết.
Thường thấy trong ngữ cảnh nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...