Livelihood
Nghĩa
Định nghĩa · The means by which someone earns a living.
“Many rural communities depend on agriculture as their primary livelihood, making sustainable practices essential for their survival.”Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc vào nông nghiệp như sinh kế chính, khiến các phương pháp bền vững trở nên thiết yếu cho sự tồn tại của họ.
“Fishing is his primary livelihood and source of income.”Câu cá là sinh kế chính và nguồn thu nhập của anh ấy.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến công việc và thu nhập.