Kho từ › cambridge-reading › Livelihood

Livelihood

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Sinh Kế
UK /'laivlihud/ · US /'laivlihud/
The means by which someone earns a living.
Many rural communities depend on agriculture as their primary livelihood, making sustainable practices essential for their survival.
→ Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc vào nông nghiệp như sinh kế chính, khiến các phương pháp bền vững trở nên thiết yếu cho sự tồn tại của họ.
Fishing is his primary livelihood and source of income.→ Câu cá là sinh kế chính và nguồn thu nhập của anh ấy.
Đồng nghĩa
incomeoccupation
Collocations
livelihood supportsustainable livelihoodtraditional livelihood
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Liên quan đến công việc và thu nhập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...