Kho từ › cambridge-reading › Stimuli

Stimuli

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Kích Thích
UK /'stimjuləs/ · US /'stimjuləs/
Things that cause a reaction or response.
Various stimuli in the environment can significantly influence human behavior and decision-making processes.
→ Nhiều kích thích trong môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và quá trình ra quyết định của con người.
The stimuli made the animal react quickly.→ Các kích thích khiến động vật phản ứng nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
triggerscues
Collocations
sensory stimuliexternal stimulistimuli response
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về tâm lý trong IELTS.
Thường dùng trong tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...