EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Stimuli
Stimuli
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Kích Thích
UK /'stimjuləs/
·
US /'stimjuləs/
Things that cause a reaction or response.
Various stimuli in the environment can significantly influence human behavior and decision-making processes.
→ Nhiều kích thích trong môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và quá trình ra quyết định của con người.
The stimuli made the animal react quickly.
→ Các kích thích khiến động vật phản ứng nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
triggers
cues
Collocations
sensory stimuli
external stimuli
stimuli response
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về tâm lý trong IELTS.
Thường dùng trong tâm lý học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
04. Psychology (2)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...