Kho từ › cambridge-reading › Dopamine

Dopamine

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Hóoc Môn Hạnh Phúc
UK · US
A chemical in the brain that makes you feel happy.
Dopamine plays a crucial role in the brain's reward system, influencing motivation and pleasure-seeking behaviors.
→ Hóoc Môn Hạnh Phúc đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phần thưởng của não, ảnh hưởng đến động lực và hành vi tìm kiếm niềm vui.
Dopamine is linked to pleasure and reward.→ Dopamine liên quan đến cảm giác vui vẻ và phần thưởng.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp 'dopa' (một loại axit amin).
Đồng nghĩa
neurotransmitterhappiness hormone
Collocations
release dopaminedopamine levelsdopamine receptors
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của dopamine trong tâm lý học.
Liên quan đến cảm xúc và hành vi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...