Kho từ › cambridge-reading › Neuron

Neuron

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Nơ Ron
UK · US
A nerve cell that sends signals in the body.
Each neuron in the human brain is responsible for transmitting information through electrical and chemical signals.
→ Mỗi nơ ron trong não người chịu trách nhiệm truyền tải thông tin thông qua các tín hiệu điện và hóa học.
Each neuron transmits information to the brain.→ Mỗi nơ ron truyền thông tin đến não.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'nerve' (nơ ron).
Đồng nghĩa
nerve cell
Collocations
sensory neuronmotor neuron
🎯 IELTS: Đề cập đến nơ ron khi nói về hệ thần kinh.
Quan trọng trong nghiên cứu thần kinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...