Kho từ › health-wellbeing › Meditation

Meditation

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
thiền
UK /ˌmedɪˈteɪʃn/ · US /ˌmedɪˈteɪʃn/
A practice of focusing the mind for relaxation.
Meditation reduces stress effectively.
→ Thiền giảm căng thẳng hiệu quả.
Meditation helps reduce stress and improve focus.→ Thiền giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.
Đồng nghĩa
mindfulnesscontemplation
Collocations
guided meditationmeditation practice
Họ từ
meditate (v)meditative (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sức khỏe và lối sống.
Thường được sử dụng để cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...