Kho từ › cambridge-reading › Sensory

Sensory

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Thuộc Về Giác Quan
UK /'sensəri/ · US /'sensəri/
Related to the senses like sight and hearing.
Sensory experiences play a vital role in shaping human perception and can significantly influence behavior and decision-making.
→ Những trải nghiệm thuộc về giác quan đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của con người và có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và quyết định.
The sensory experience of the concert was unforgettable.→ Trải nghiệm giác quan của buổi hòa nhạc thật không thể quên.
Cấu tạo
Từ 'sensory' được hình thành từ 'sense' và hậu tố '-ory'.
Đồng nghĩa
perceptualsensual
Collocations
sensory perceptionsensory detailssensory overload
🎯 IELTS: Sử dụng 'sensory' khi mô tả trải nghiệm trong bài viết.
Dùng để mô tả trải nghiệm liên quan đến giác quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...