sensory
Nghĩa
Định nghĩa · Related to the senses like sight and hearing.
“Sensory experiences play a vital role in shaping human perception and can significantly influence behavior and decision-making.”Những trải nghiệm thuộc về giác quan đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của con người và có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và quyết định.
“The sensory experience of the concert was unforgettable.”Trải nghiệm giác quan của buổi hòa nhạc thật không thể quên.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sensory' khi mô tả trải nghiệm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả trải nghiệm liên quan đến giác quan.