Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sensory

/'sensəri/ B2 IELTS

Nghĩa

thuộc giác quan adj

Định nghĩa · Related to the senses like sight and hearing.

“Sensory experiences play a vital role in shaping human perception and can significantly influence behavior and decision-making.”Những trải nghiệm thuộc về giác quan đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của con người và có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và quyết định.

“The sensory experience of the concert was unforgettable.”Trải nghiệm giác quan của buổi hòa nhạc thật không thể quên.

Đồng nghĩa perceptualsensual
Cấu tạoTừ 'sensory' được hình thành từ 'sense' và hậu tố '-ory'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sensory' khi mô tả trải nghiệm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả trải nghiệm liên quan đến giác quan.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...