Kho từ › cambridge-reading › Theoretical

Theoretical

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Lý Thuyết
UK /θiə'retik/ · US /θiə'retik/
Based on theory rather than practical application.
Theoretical frameworks in psychology help researchers understand complex human behaviors and develop effective interventions.
→ Các khung lý thuyết trong tâm lý học giúp các nhà nghiên cứu hiểu các hành vi phức tạp của con người và phát triển các can thiệp hiệu quả.
The theoretical approach helped us understand the concept better.→ Cách tiếp cận lý thuyết giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về khái niệm.
Đồng nghĩa
abstracthypothetical
Trái nghĩa
practicalapplied
Collocations
theoretical frameworktheoretical modeltheoretical knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi bàn về lý thuyết trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu và học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...