Kho từ › cambridge-reading › Psychic

Psychic

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Ngoại Cảm
UK /'saikik/ · US /'saikik/
Relating to the mind or extrasensory perception.
Psychic phenomena have been a subject of interest in both scientific and philosophical discussions for centuries.
→ Các hiện tượng ngoại cảm đã là chủ đề được quan tâm trong cả các cuộc thảo luận khoa học và triết học trong nhiều thế kỷ.
She has psychic abilities to sense emotions.→ Cô ấy có khả năng ngoại cảm để cảm nhận cảm xúc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
Đồng nghĩa
mysticalintuitive
Collocations
psychic powerspsychic readingspsychic phenomena
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tâm linh trong IELTS.
Thường liên quan đến khả năng đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...