EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Psychic
Psychic
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Ngoại Cảm
UK /'saikik/
·
US /'saikik/
Relating to the mind or extrasensory perception.
Psychic phenomena have been a subject of interest in both scientific and philosophical discussions for centuries.
→ Các hiện tượng ngoại cảm đã là chủ đề được quan tâm trong cả các cuộc thảo luận khoa học và triết học trong nhiều thế kỷ.
She has psychic abilities to sense emotions.
→ Cô ấy có khả năng ngoại cảm để cảm nhận cảm xúc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
Đồng nghĩa
mystical
intuitive
Collocations
psychic powers
psychic readings
psychic phenomena
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tâm linh trong IELTS.
Thường liên quan đến khả năng đặc biệt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
04. Psychology (2)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...