Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Mesmerise

/'mezmәraiz, 'mes-/ B2 IELTS

Nghĩa

Lôi cuốn v

Định nghĩa · To attract and hold someone's attention completely.

“The ability to mesmerise an audience is a valuable skill for speakers and performers in various fields.”Khả năng lôi cuốn một khán giả là một kỹ năng quý giá cho các diễn giả và nghệ sĩ trong nhiều lĩnh vực.

“The magician's tricks mesmerise the audience.”Những trò ảo thuật của phù thủy lôi cuốn khán giả.

Đồng nghĩa captivateenthrall
Cấu tạoTừ 'mesmerism' (mê hoặc) có nguồn gốc từ tên bác sĩ Franz Mesmer.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về nghệ thuật để minh họa trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và giải trí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...