Kho từ › cambridge-reading › Mesmerise

Mesmerise

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Lôi cuốn
UK /'mezmәraiz, 'mes-/ · US /'mezmәraiz, 'mes-/
To attract and hold someone's attention completely.
The ability to mesmerise an audience is a valuable skill for speakers and performers in various fields.
→ Khả năng lôi cuốn một khán giả là một kỹ năng quý giá cho các diễn giả và nghệ sĩ trong nhiều lĩnh vực.
The magician's tricks mesmerise the audience.→ Những trò ảo thuật của phù thủy lôi cuốn khán giả.
Cấu tạo
Từ 'mesmerism' (mê hoặc) có nguồn gốc từ tên bác sĩ Franz Mesmer.
Đồng nghĩa
captivateenthrall
Collocations
mesmerise the audiencemesmerising performancetruly mesmerising
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về nghệ thuật để minh họa trong bài viết.
Thường dùng trong nghệ thuật và giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...