Kho từ › cambridge-reading › Instinct

Instinct

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Bản Năng
UK /in'stiɳkt/ · US /in'stiɳkt/
A natural ability to know what to do.
Instinct plays a significant role in animal behavior, guiding actions necessary for survival and reproduction.
→ Bản năng đóng vai trò quan trọng trong hành vi của động vật, hướng dẫn các hành động cần thiết cho sự sống sót và sinh sản.
She had an instinct to help others in need.→ Cô ấy có bản năng giúp đỡ người khác khi cần.
Cấu tạo
Từ 'instinct' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
intuitiongut feeling
Collocations
follow your instinctnatural instinctstrong instinct
🎯 IELTS: Sử dụng 'instinct' để mô tả hành động tự nhiên trong bài nói.
Thường dùng để chỉ khả năng tự nhiên của con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...