EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Instinct
Instinct
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Bản Năng
UK /in'stiɳkt/
·
US /in'stiɳkt/
A natural ability to know what to do.
Instinct plays a significant role in animal behavior, guiding actions necessary for survival and reproduction.
→ Bản năng đóng vai trò quan trọng trong hành vi của động vật, hướng dẫn các hành động cần thiết cho sự sống sót và sinh sản.
She had an instinct to help others in need.
→ Cô ấy có bản năng giúp đỡ người khác khi cần.
Cấu tạo
Từ 'instinct' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
intuition
gut feeling
Collocations
follow your instinct
natural instinct
strong instinct
🎯
IELTS:
Sử dụng 'instinct' để mô tả hành động tự nhiên trong bài nói.
Thường dùng để chỉ khả năng tự nhiên của con người.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
04. Psychology (2)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...