EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Hard-Wired
Hard-Wired
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Khắc Sâu Vào
UK
·
US
Ingrained or deeply established in someone's behavior or thinking.
Humans are often hard-wired to respond to social stimuli, which influences their behavior in group settings.
→ Con người thường được khắc sâu vào việc phản ứng với các kích thích xã hội, điều này ảnh hưởng đến hành vi của họ trong các tình huống nhóm.
His hard-wired instincts made him react quickly to danger.
→ Bản năng khắc sâu vào anh ấy khiến anh phản ứng nhanh với nguy hiểm.
Đồng nghĩa
innate
instinctive
Collocations
hard-wired behavior
hard-wired response
hard-wired traits
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tâm lý trong IELTS.
Liên quan đến bản năng và hành vi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
04. Psychology (2)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...