Kho từ › cambridge-reading › Hard-Wired

Hard-Wired

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Khắc Sâu Vào
UK · US
Ingrained or deeply established in someone's behavior or thinking.
Humans are often hard-wired to respond to social stimuli, which influences their behavior in group settings.
→ Con người thường được khắc sâu vào việc phản ứng với các kích thích xã hội, điều này ảnh hưởng đến hành vi của họ trong các tình huống nhóm.
His hard-wired instincts made him react quickly to danger.→ Bản năng khắc sâu vào anh ấy khiến anh phản ứng nhanh với nguy hiểm.
Đồng nghĩa
innateinstinctive
Collocations
hard-wired behaviorhard-wired responsehard-wired traits
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tâm lý trong IELTS.
Liên quan đến bản năng và hành vi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...