EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Intuitive
Intuitive
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Trực Giác
UK /in'tju:itiv/
·
US /in'tju:itiv/
Knowing something without needing proof or reasoning.
An intuitive understanding of complex concepts can significantly enhance a student's ability to grasp advanced topics.
→ Sự hiểu biết trực giác về các khái niệm phức tạp có thể nâng cao khả năng tiếp thu các chủ đề nâng cao của sinh viên.
She had an intuitive feeling about the decision.
→ Cô ấy có cảm giác trực giác về quyết định đó.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
instinctive
innate
Collocations
intuitive understanding
intuitive sense
intuitive decision
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng để mô tả cảm giác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
04. Psychology (2)
B2 · Admin
📚
10. Education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...