Kho từ › cambridge-reading › Introvert/Extrovert

Introvert/Extrovert

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Hướng Nội/Ngoại
UK · US
A person who prefers solitude or socializing less.
Understanding whether a student is an introvert or extrovert can help tailor educational approaches to their needs.
→ Hiểu được liệu một sinh viên là người hướng nội hay hướng ngoại có thể giúp điều chỉnh các phương pháp giáo dục phù hợp với nhu cầu của họ.
An introvert enjoys reading alone.→ Một người hướng nội thích đọc sách một mình.
Cấu tạo
Kết hợp 'intro-' (vào trong) và 'vert' (quay lại).
Đồng nghĩa
reservedshy
Trái nghĩa
extrovert
Collocations
introvert personalityintrovert traits
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính cách trong IELTS.
Khác với người hướng ngoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...