EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Introvert/Extrovert
Introvert/Extrovert
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Hướng Nội/Ngoại
UK
·
US
A person who prefers solitude or socializing less.
Understanding whether a student is an introvert or extrovert can help tailor educational approaches to their needs.
→ Hiểu được liệu một sinh viên là người hướng nội hay hướng ngoại có thể giúp điều chỉnh các phương pháp giáo dục phù hợp với nhu cầu của họ.
An introvert enjoys reading alone.
→ Một người hướng nội thích đọc sách một mình.
Cấu tạo
Kết hợp 'intro-' (vào trong) và 'vert' (quay lại).
Đồng nghĩa
reserved
shy
Trái nghĩa
extrovert
Collocations
introvert personality
introvert traits
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tính cách trong IELTS.
Khác với người hướng ngoại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
04. Psychology (2)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...