Kho từ › cambridge-reading › Spontaneous

Spontaneous

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Tự Phát
UK /spɔn'teinjəs/ · US /spɔn'teinjəs/
Happening naturally without planning.
Spontaneous reactions in chemistry often lead to the formation of new compounds without external intervention.
→ Các phản ứng tự phát trong hóa học thường dẫn đến sự hình thành các hợp chất mới mà không cần can thiệp bên ngoài.
The spontaneous applause showed the audience's appreciation.→ Cơn vỗ tay tự phát cho thấy sự đánh giá cao của khán giả.
Đồng nghĩa
unplannedimpulsive
Collocations
spontaneous reactionspontaneous decision
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cảm xúc và phản ứng.
Thường dùng để mô tả hành động tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...