Intimidate
Nghĩa
Định nghĩa · To make someone feel afraid.
“Some students may feel intimidated by the rigorous academic standards set by their educational institutions.”Một số sinh viên có thể cảm thấy hăm dọa bởi các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt do các cơ sở giáo dục đặt ra.
“The loud noise can intimidate small children.”Âm thanh lớn có thể hăm dọa trẻ nhỏ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'intimidate' khi mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động làm người khác sợ hãi.