Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Intimidate

/in'timideit/ B2 IELTS

Nghĩa

Hăm Dọa v

Định nghĩa · To make someone feel afraid.

“Some students may feel intimidated by the rigorous academic standards set by their educational institutions.”Một số sinh viên có thể cảm thấy hăm dọa bởi các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt do các cơ sở giáo dục đặt ra.

“The loud noise can intimidate small children.”Âm thanh lớn có thể hăm dọa trẻ nhỏ.

Đồng nghĩa frightenthreaten
Trái nghĩa comfortencourage
Cấu tạoTừ 'intimidate' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'intimidate' khi mô tả hành động trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động làm người khác sợ hãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...