Kho từ › cambridge-reading › Intimidate

Intimidate

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Hăm Dọa
UK /in'timideit/ · US /in'timideit/
To make someone feel afraid.
Some students may feel intimidated by the rigorous academic standards set by their educational institutions.
→ Một số sinh viên có thể cảm thấy hăm dọa bởi các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt do các cơ sở giáo dục đặt ra.
The loud noise can intimidate small children.→ Âm thanh lớn có thể hăm dọa trẻ nhỏ.
Cấu tạo
Từ 'intimidate' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
frightenthreaten
Trái nghĩa
comfortencourage
Collocations
intimidate someoneintimidating presenceintimidating behavior
🎯 IELTS: Sử dụng 'intimidate' khi mô tả hành động trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động làm người khác sợ hãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...