Kho từ › cambridge-reading › Fluid

Fluid

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Chất Lỏng
UK /fluid/ · US /fluid/
A substance that flows and takes the shape of its container.
The properties of a fluid can change significantly under different temperature and pressure conditions, affecting its behavior.
→ Các tính chất của một chất lỏng có thể thay đổi đáng kể dưới các điều kiện nhiệt độ và áp suất khác nhau, ảnh hưởng đến hành vi của nó.
Water is a common example of a fluid.→ Nước là một ví dụ phổ biến về chất lỏng.
Đồng nghĩa
liquidfluidity
Trái nghĩa
solidgas
Collocations
fluid dynamicsfluid mechanicsfluid intake
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về vật lý hoặc hóa học.
Thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...