Kho từ › cambridge-reading › Blur, Fuzzy

Blur, Fuzzy

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Mờ
UK · US
Not clear; hard to see or understand.
In cognitive psychology, the concept of fuzzy boundaries helps explain how individuals categorize ambiguous stimuli.
→ Trong tâm lý học nhận thức, khái niệm về ranh giới mờ giúp giải thích cách mà các cá nhân phân loại các kích thích mơ hồ.
The picture was blurry due to poor lighting.→ Bức tranh mờ do ánh sáng kém.
Cấu tạo
Từ 'blur' (mờ) + 'y' (tính từ hóa).
Đồng nghĩa
fuzzyhazy
Collocations
blurred imagefuzzy memoryblurred vision
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình huống không rõ ràng.
Thường dùng để mô tả hình ảnh hoặc ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...