Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Blur, Fuzzy

B2 IELTS

Nghĩa

Mờ adj

Định nghĩa · Not clear; hard to see or understand.

“In cognitive psychology, the concept of fuzzy boundaries helps explain how individuals categorize ambiguous stimuli.”Trong tâm lý học nhận thức, khái niệm về ranh giới mờ giúp giải thích cách mà các cá nhân phân loại các kích thích mơ hồ.

“The picture was blurry due to poor lighting.”Bức tranh mờ do ánh sáng kém.

Đồng nghĩa fuzzyhazy
Cấu tạoTừ 'blur' (mờ) + 'y' (tính từ hóa).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống không rõ ràng.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả hình ảnh hoặc ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...