Blur, Fuzzy
Nghĩa
Định nghĩa · Not clear; hard to see or understand.
“In cognitive psychology, the concept of fuzzy boundaries helps explain how individuals categorize ambiguous stimuli.”Trong tâm lý học nhận thức, khái niệm về ranh giới mờ giúp giải thích cách mà các cá nhân phân loại các kích thích mơ hồ.
“The picture was blurry due to poor lighting.”Bức tranh mờ do ánh sáng kém.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống không rõ ràng.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả hình ảnh hoặc ý tưởng.