Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Mimic

/'mimik/ B2 IELTS

Nghĩa

Bắt Chước adj

Định nghĩa · To imitate someone or something.

“Certain species of animals can mimic the sounds of their environment to enhance their survival chances in the wild.”Một số loài động vật có thể bắt chước âm thanh của môi trường xung quanh để tăng cường cơ hội sống sót của chúng trong tự nhiên.

“Children often mimic their parents' behaviors.”Trẻ em thường bắt chước hành vi của cha mẹ.

Đồng nghĩa imitatecopy
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'mimicry' (sự bắt chước).

Mẹo IELTS · Dùng 'mimic' khi nói về hành vi trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và tâm lý học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...