Kho từ › cambridge-reading › Mimic

Mimic

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Bắt Chước
UK /'mimik/ · US /'mimik/
To imitate someone or something.
Certain species of animals can mimic the sounds of their environment to enhance their survival chances in the wild.
→ Một số loài động vật có thể bắt chước âm thanh của môi trường xung quanh để tăng cường cơ hội sống sót của chúng trong tự nhiên.
Children often mimic their parents' behaviors.→ Trẻ em thường bắt chước hành vi của cha mẹ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'mimicry' (sự bắt chước).
Đồng nghĩa
imitatecopy
Collocations
mimic behaviormimic sounds
🎯 IELTS: Dùng 'mimic' khi nói về hành vi trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục và tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...