Kho từ › cambridge-reading › Phobia

Phobia

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Ám Ảnh
UK /'floubiə/ · US /'floubiə/
An extreme fear of a specific thing or situation.
A growing number of studies indicate that social phobia can significantly impact an individual's quality of life.
→ Số lượng nghiên cứu ngày càng tăng chỉ ra rằng ám ảnh xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một cá nhân.
Her phobia of spiders prevents her from going outside.→ Ám ảnh về nhện khiến cô không dám ra ngoài.
Đồng nghĩa
fearaversion
Collocations
social phobiaspecific phobiaphobia treatment
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Liên quan đến tâm lý và cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...