Kho từ › cambridge-reading › Intertwine

Intertwine

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Bện Chặt
UK /,intə'twain/ · US /,intə'twain/
To twist or weave together.
The themes of identity and culture often intertwine in contemporary literature, reflecting complex societal dynamics.
→ Các chủ đề về bản sắc và văn hóa thường bện chặt trong văn học đương đại, phản ánh sự phức tạp của các động lực xã hội.
The vines intertwine around the tree.→ Những cây leo bện chặt quanh cây.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
twistinterlace
Collocations
intertwine rootsintertwine storiesintertwine lives
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Thường dùng để mô tả sự kết nối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...