Intertwine
Nghĩa
Định nghĩa · To twist or weave together.
“The themes of identity and culture often intertwine in contemporary literature, reflecting complex societal dynamics.”Các chủ đề về bản sắc và văn hóa thường bện chặt trong văn học đương đại, phản ánh sự phức tạp của các động lực xã hội.
“The vines intertwine around the tree.”Những cây leo bện chặt quanh cây.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự kết nối.