Kho từ › cambridge-reading › Deception

Deception

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Lừa Dối
UK /di'sepʃn/ · US /di'sepʃn/
The act of misleading or tricking someone.
Deception in research can undermine the integrity of scientific findings and mislead the academic community.
→ Lừa dối trong nghiên cứu có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của các phát hiện khoa học và đánh lừa cộng đồng học thuật.
Deception can lead to serious consequences.→ Lừa dối có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'deceive' (lừa dối).
Đồng nghĩa
frauddishonesty
Collocations
deception tacticsdeception techniques
🎯 IELTS: Nói về lừa dối trong các bài viết về đạo đức.
Cần cẩn thận khi sử dụng từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...