Kho từ › cambridge-reading › Delusion

Delusion

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Ảo Tưởng
UK /di'lu:ʤn/ · US /di'lu:ʤn/
A false belief that is not based on reality.
The phenomenon of delusion can significantly affect an individual's perception of reality and their interactions with others.
→ Hiện tượng ảo tưởng có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của một cá nhân về thực tế và sự tương tác của họ với người khác.
His delusion made him think he was famous.→ Ảo tưởng của anh ấy khiến anh nghĩ mình nổi tiếng.
Đồng nghĩa
illusionmisbelief
Collocations
delusion of grandeurparanoid delusion
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sức khỏe tâm thần.
Thường liên quan đến tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...