Kho từ › cambridge-reading › Capital Investment

Capital Investment

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Vốn Đầu Tư
UK · US
Money invested in a business for future profit.
Capital investment in infrastructure is essential for fostering economic growth and improving public services in urban areas.
→ Vốn đầu tư vào cơ sở hạ tầng là cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện dịch vụ công trong các khu vực đô thị.
Capital investment is crucial for business growth.→ Vốn đầu tư rất quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
investmentfunding
Collocations
capital investment strategycapital investment projectforeign capital investment
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Liên quan đến tài chính và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...