Gross Output
Nghĩa
Định nghĩa · The total value of goods produced in a country.
“Gross output is a critical indicator of a country's economic performance and productivity in various sectors.”Tổng giá trị sản xuất là một chỉ số quan trọng về hiệu suất kinh tế và năng suất của các lĩnh vực khác nhau.
“The gross output of the factory increased last year.”Tổng giá trị sản xuất của nhà máy tăng năm ngoái.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế.