Kho từ › cambridge-reading › Gross Output

Gross Output

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Tổng Giá Trị Sản Xuất
UK · US
The total value of goods produced in a country.
Gross output is a critical indicator of a country's economic performance and productivity in various sectors.
→ Tổng giá trị sản xuất là một chỉ số quan trọng về hiệu suất kinh tế và năng suất của các lĩnh vực khác nhau.
The gross output of the factory increased last year.→ Tổng giá trị sản xuất của nhà máy tăng năm ngoái.
Cấu tạo
Từ này kết hợp từ 'gross' và 'output'.
Đồng nghĩa
total productionoverall output
Collocations
gross output valuegross output growthgross output per capita
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
Thường dùng trong kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...