Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Gross Output

B2 IELTS

Nghĩa

Tổng Giá Trị Sản Xuất n

Định nghĩa · The total value of goods produced in a country.

“Gross output is a critical indicator of a country's economic performance and productivity in various sectors.”Tổng giá trị sản xuất là một chỉ số quan trọng về hiệu suất kinh tế và năng suất của các lĩnh vực khác nhau.

“The gross output of the factory increased last year.”Tổng giá trị sản xuất của nhà máy tăng năm ngoái.

Cấu tạoTừ này kết hợp từ 'gross' và 'output'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...