Kho từ › cambridge-reading › Freight

Freight

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Hàng Hóa
UK /freit/ · US /freit/
Goods transported for trade or sale.
The freight costs associated with transporting goods can significantly impact the overall pricing strategy of a business.
→ Chi phí vận chuyển hàng hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược định giá tổng thể của một doanh nghiệp.
The freight was delivered to the warehouse.→ Hàng hóa đã được giao đến kho.
Đồng nghĩa
cargoshipment
Collocations
freight transportfreight charges
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thương mại quốc tế.
Thường dùng trong lĩnh vực logistics.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...