Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Freight

/freit/ B2 IELTS

Nghĩa

Hàng Hóa n

Định nghĩa · Goods transported for trade or sale.

“The freight costs associated with transporting goods can significantly impact the overall pricing strategy of a business.”Chi phí vận chuyển hàng hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược định giá tổng thể của một doanh nghiệp.

“The freight was delivered to the warehouse.”Hàng hóa đã được giao đến kho.

Đồng nghĩa cargoshipment

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thương mại quốc tế.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực logistics.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...