Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Transaction

/træn'zækʃn/ B2 IELTS

Nghĩa

Giao Dịch n

Định nghĩa · An exchange of goods or services for money.

“Each financial transaction must be carefully documented to ensure transparency and compliance with regulatory standards.”Mỗi giao dịch tài chính phải được ghi chép cẩn thận để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các tiêu chuẩn quy định.

“The transaction was completed online.”Giao dịch đã được hoàn tất trực tuyến.

Đồng nghĩa dealexchange
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...