Kho từ › cambridge-reading › Bankrupt

Bankrupt

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Phá Sản
UK /'bæɳkrəpt/ · US /'bæɳkrəpt/
To declare that a business cannot pay its debts.
If a company fails to manage its finances effectively, it may eventually become bankrupt and cease operations.
→ Nếu một công ty không quản lý tài chính của mình một cách hiệu quả, nó có thể cuối cùng sẽ phá sản và ngừng hoạt động.
The company went bankrupt after the financial crisis.→ Công ty đã phá sản sau khủng hoảng tài chính.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'bank' và 'rupt' (phá vỡ).
Đồng nghĩa
insolventruined
Collocations
file for bankruptcybankruptcy protection
🎯 IELTS: Sử dụng 'bankrupt' khi thảo luận về tài chính trong IELTS.
Rất nghiêm trọng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...