Kho từ › arts-crafts › gallery

gallery

B1 n 📁 arts-crafts
phòng tranh
UK /ˈɡæləri/ · US /ˈɡæləri/
A place where art is displayed.
The gallery features local artists.
→ Phòng tranh trưng bày các nghệ sĩ địa phương.
We visited the art gallery downtown.→ Chúng tôi đã thăm phòng tranh ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩa
exhibitionmuseum
Collocations
art galleryphoto gallerygallery opening
🎯 IELTS: Sử dụng 'gallery' khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Nơi trưng bày nghệ thuật và hình ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...