Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gallery

/ˈɡæləri/ B1

Nghĩa

phòng tranh n

Định nghĩa · A place where art is displayed.

“The gallery features local artists.”Phòng tranh trưng bày các nghệ sĩ địa phương.

“We visited the art gallery downtown.”Chúng tôi đã thăm phòng tranh ở trung tâm thành phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'gallery' khi nói về nghệ thuật trong IELTS.

Ghi chú · Nơi trưng bày nghệ thuật và hình ảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...