EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› arts-crafts › photography
photography
B1
n
📁 arts-crafts
nhiếp ảnh
UK /fəˈtɒɡrəfi/
·
US /fəˈtɒɡrəfi/
The art of taking and processing photographs.
Photography captures fleeting moments.
→ Nhiếp ảnh nắm bắt những khoảnh khắc thoáng qua.
She loves photography and takes many pictures.
→ Cô ấy yêu nhiếp ảnh và chụp nhiều bức ảnh.
Đồng nghĩa
photo-taking
imagery
Collocations
digital photography
nature photography
portrait photography
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Nhiếp ảnh có thể là sở thích hoặc nghề nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
gallery
/ˈɡæləri/
phòng tranh
original
/əˈrɪdʒənl/
nguyên bản
abstract
/ˈæbstrækt/
trừu tượng
creative
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
museum
/mjuˈziːəm/
bảo tàng
frame
/freɪm/
khung tranh
workshop
/ˈwɜːrkʃɒp/
xưởng thợ
contemporary
/kənˈtempəreri/
đương đại
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 9
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 13
A1 · Admin
🎨
IELTS Arts & Crafts B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...