Kho từ › arts-crafts › museum

museum

B1 n 📁 arts-crafts
bảo tàng
UK /mjuˈziːəm/ · US /mjuˈziːəm/
A building that displays historical, artistic, or scientific items.
The museum has a vast collection.
→ Bảo tàng có một bộ sưu tập rộng lớn.
We visited the museum on our trip.→ Chúng tôi đã thăm bảo tàng trong chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
galleryexhibition
Collocations
art museumhistory museumscience museum
🎯 IELTS: Dùng 'museum' khi nói về văn hóa trong bài viết.
Nơi trưng bày và bảo tồn văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...