Kho từ › arts-crafts › original

original

B1 adj 📁 arts-crafts
nguyên bản
UK /əˈrɪdʒənl/ · US /əˈrɪdʒənl/
Not copied; the first of its kind.
Original artwork is more valuable than copies.
→ Tác phẩm nguyên bản có giá trị hơn bản sao.
She has an original idea.→ Cô ấy có một ý tưởng độc đáo.
Đồng nghĩa
firstinitial
Collocations
original versionoriginal thought
Họ từ
origin (n)originate (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự độc đáo.
Phân biệt: original (nguyên bản) vs. origin (nguồn gốc).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...