Kho từ › arts-crafts › workshop

workshop ID 488110 //ˈwɜːrkʃɒp//

B1 n 📁 arts-crafts
xưởng thợ
I attended a pottery workshop last weekend.
→ Tôi tham dự một workshop làm gốm cuối tuần trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...