Kho từ › arts-crafts › workshop

workshop

B1 n 📁 arts-crafts
xưởng thợ
UK /ˈwɜːrkʃɒp/ · US /ˈwɜːrkʃɒp/
A workshop is a place where people make or learn about things.
I attended a pottery workshop last weekend.
→ Tôi tham dự một workshop làm gốm cuối tuần trước.
They held a workshop on pottery making.→ Họ tổ chức một xưởng thợ về làm gốm.
Đồng nghĩa
studioworkroom
Collocations
art workshoptraining workshopcraft workshop
🎯 IELTS: Nên mô tả hoạt động trong xưởng thợ.
Thường liên quan đến nghệ thuật hoặc nghề thủ công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...