Kho từ › arts-crafts › creative

creative ID 501341 //kriˈeɪtɪv//

B1 adj 📁 arts-crafts
sáng tạo
Creative people approach problems differently.
→ Người sáng tạo tiếp cận vấn đề khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...