Kho từ › arts-crafts › frame

frame

B1 n 📁 arts-crafts
khung tranh
UK /freɪm/ · US /freɪm/
A structure that holds a picture or artwork.
The painting needs a new frame.
→ Bức tranh cần khung mới.
The frame is made of wood.→ Khung được làm bằng gỗ.
Đồng nghĩa
borderstructure
Collocations
picture framewindow frame
Họ từ
frame (v)framed (adj)
🎯 IELTS: Mô tả khung tranh trong bài viết nghệ thuật.
Khung, thường dùng cho tranh ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...