Kho từ › frame

frame ID 589985 //freɪm//

A2 danh từ
khung
The picture is in a nice frame.
→ Bức tranh nằm trong một khung đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...