frame
/freɪm/ B1
Nghĩa
khung tranh
n
Định nghĩa · A structure that holds a picture or artwork.
“The painting needs a new frame.”Bức tranh cần khung mới.
“The frame is made of wood.”Khung được làm bằng gỗ.
Mẹo IELTS · Mô tả khung tranh trong bài viết nghệ thuật.
Ghi chú · Khung, thường dùng cho tranh ảnh.