Kho từ › arts-crafts › abstract

abstract

B1 adj 📁 arts-crafts
trừu tượng
UK /ˈæbstrækt/ · US /ˈæbstrækt/
Not concrete; theoretical or abstract.
Abstract art can be hard to understand.
→ Nghệ thuật trừu tượng có thể khó hiểu.
The concept is too abstract for many people.→ Khái niệm này quá trừu tượng với nhiều người.
Đồng nghĩa
theoreticalintangible
Trái nghĩa
concrete
Collocations
abstract ideaabstract conceptabstract art
🎯 IELTS: Thảo luận về khái niệm trừu tượng trong phần Writing để thể hiện tư duy.
Dùng để chỉ những điều không cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...