EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› arts-crafts › abstract
abstract
B1
adj
📁 arts-crafts
trừu tượng
UK /ˈæbstrækt/
·
US /ˈæbstrækt/
Not concrete; theoretical or abstract.
Abstract art can be hard to understand.
→ Nghệ thuật trừu tượng có thể khó hiểu.
The concept is too abstract for many people.
→ Khái niệm này quá trừu tượng với nhiều người.
Đồng nghĩa
theoretical
intangible
Trái nghĩa
concrete
Collocations
abstract idea
abstract concept
abstract art
🎯
IELTS:
Thảo luận về khái niệm trừu tượng trong phần Writing để thể hiện tư duy.
Dùng để chỉ những điều không cụ thể.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
gallery
/ˈɡæləri/
phòng tranh
original
/əˈrɪdʒənl/
nguyên bản
photography
/fəˈtɒɡrəfi/
nhiếp ảnh
creative
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
museum
/mjuˈziːəm/
bảo tàng
frame
/freɪm/
khung tranh
workshop
/ˈwɜːrkʃɒp/
xưởng thợ
contemporary
/kənˈtempəreri/
đương đại
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 13
A1 · Admin
🎨
IELTS Arts & Crafts B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...