Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Debt

/det/ B2 IELTS

Nghĩa

Nợ n

Định nghĩa · An amount of money owed to someone.

“High levels of national debt can lead to increased borrowing costs and reduced economic growth in the long term.”Mức nợ quốc gia cao có thể dẫn đến chi phí vay mượn tăng và giảm tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.

“He struggled to pay off his debt to the bank.”Anh ấy gặp khó khăn trong việc trả nợ cho ngân hàng.

Đồng nghĩa obligationliability
Trái nghĩa creditasset
Cấu tạoTừ 'debt' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'debt' khi nói về tài chính cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...