Debt
Nghĩa
Định nghĩa · An amount of money owed to someone.
“High levels of national debt can lead to increased borrowing costs and reduced economic growth in the long term.”Mức nợ quốc gia cao có thể dẫn đến chi phí vay mượn tăng và giảm tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.
“He struggled to pay off his debt to the bank.”Anh ấy gặp khó khăn trong việc trả nợ cho ngân hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'debt' khi nói về tài chính cá nhân trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.