Kho từ › cambridge-reading › Debt

Debt

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Nợ
UK /det/ · US /det/
An amount of money owed to someone.
High levels of national debt can lead to increased borrowing costs and reduced economic growth in the long term.
→ Mức nợ quốc gia cao có thể dẫn đến chi phí vay mượn tăng và giảm tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.
He struggled to pay off his debt to the bank.→ Anh ấy gặp khó khăn trong việc trả nợ cho ngân hàng.
Cấu tạo
Từ 'debt' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
obligationliability
Trái nghĩa
creditasset
Collocations
pay off debtdebt managementdebt relief
🎯 IELTS: Sử dụng 'debt' khi nói về tài chính cá nhân trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...