Kho từ › cambridge-reading › Interest

Interest

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Lãi Suất
UK /'intrist/ · US /'intrist/
The cost of borrowing money, usually a percentage.
The central bank's decision to raise interest rates can have profound effects on borrowing and investment decisions across the economy.
→ Quyết định của ngân hàng trung ương về việc tăng lãi suất có thể ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định vay mượn và đầu tư trong toàn bộ nền kinh tế.
Interest rates affect loan affordability.→ Lãi suất ảnh hưởng đến khả năng chi trả khoản vay.
Cấu tạo
Từ 'interest' (lợi ích) có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
ratereturn
Collocations
high interestlow interestinterest rate
🎯 IELTS: Thảo luận về ảnh hưởng của lãi suất trong bài viết.
Liên quan đến tài chính và ngân hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...