Kho từ › cambridge-reading › Stock Market

Stock Market

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Thị Trường Chứng Khoán
UK · US
A market where stocks are bought and sold.
The stock market serves as a barometer for economic health, reflecting investor confidence and expectations for future growth.
→ Thị trường chứng khoán đóng vai trò như một thước đo sức khỏe kinh tế, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư và kỳ vọng về tăng trưởng trong tương lai.
The stock market fluctuates daily based on economic news.→ Thị trường chứng khoán dao động hàng ngày dựa trên tin tức kinh tế.
Đồng nghĩa
equity marketshare market
Collocations
stock market crashbull stock market
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về kinh tế toàn cầu.
Rất quan trọng trong tài chính và đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...