Stock Market
Nghĩa
Định nghĩa · A market where stocks are bought and sold.
“The stock market serves as a barometer for economic health, reflecting investor confidence and expectations for future growth.”Thị trường chứng khoán đóng vai trò như một thước đo sức khỏe kinh tế, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư và kỳ vọng về tăng trưởng trong tương lai.
“The stock market fluctuates daily based on economic news.”Thị trường chứng khoán dao động hàng ngày dựa trên tin tức kinh tế.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về kinh tế toàn cầu.
Ghi chú · Rất quan trọng trong tài chính và đầu tư.