Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Asset

/'æset/ B2 IELTS

Nghĩa

Tài Sản n

Định nghĩa · Something valuable owned by a person or company.

“Investors typically diversify their portfolios by including various asset classes to mitigate risk and enhance returns.”Nhà đầu tư thường đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ bằng cách bao gồm nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro và tăng cường lợi nhuận.

“Real estate is a significant asset for many investors.”Bất động sản là tài sản quan trọng đối với nhiều nhà đầu tư.

Đồng nghĩa propertyresource
Trái nghĩa liabilitydebt
Cấu tạoTừ 'asset' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'asset' khi nói về tài sản trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ tài sản có giá trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...