Kho từ › cambridge-reading › Asset

Asset

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Tài Sản
UK /'æset/ · US /'æset/
Something valuable owned by a person or company.
Investors typically diversify their portfolios by including various asset classes to mitigate risk and enhance returns.
→ Nhà đầu tư thường đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ bằng cách bao gồm nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro và tăng cường lợi nhuận.
Real estate is a significant asset for many investors.→ Bất động sản là tài sản quan trọng đối với nhiều nhà đầu tư.
Cấu tạo
Từ 'asset' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
propertyresource
Trái nghĩa
liabilitydebt
Collocations
financial assetvaluable assettangible asset
🎯 IELTS: Sử dụng 'asset' khi nói về tài sản trong bài viết.
Dùng để chỉ tài sản có giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...