Asset
Nghĩa
Định nghĩa · Something valuable owned by a person or company.
“Investors typically diversify their portfolios by including various asset classes to mitigate risk and enhance returns.”Nhà đầu tư thường đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ bằng cách bao gồm nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro và tăng cường lợi nhuận.
“Real estate is a significant asset for many investors.”Bất động sản là tài sản quan trọng đối với nhiều nhà đầu tư.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'asset' khi nói về tài sản trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ tài sản có giá trị.